游泳
to swim; swimming
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- yóuyǒng
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 20
- Sắc thái
- neutral
Thứ tự nét của 游泳
游泳 viết bằng 20 nét (游: 12, 泳: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
游泳 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
游泳 (yóuyǒng) means 'to swim' or 'swimming' (the activity).
It is a verb-object compound — literally 'swim-swim,' where 游 is the verb 'to swim / to drift' and 泳 is the object meaning 'swimming / a swimming stroke.' Because it's a separable verb, you can split it to insert measures of frequency or duration: 游了一个小时泳 ('swam for an hour'), 游过两次泳 ('swam twice'). To say 'go swimming,' use 去游泳; to talk about the place, 游泳池 ('swimming pool').
Don't say 做游泳 — 游泳 is already a verb, so it doesn't take 做 ('to do'). For competitive swimming, use 游泳比赛 (yóuyǒng bǐsài). Beginner mistake to avoid: 游 alone can mean 'to tour / travel' (旅游), so always pair it with 泳 when you mean 'swim.'
Từng chữ một
Mẹo nhớ: Both characters carry the water radical 氵 — three drops, like splashes around a swimmer.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我会游泳。
Wǒ huì yóuyǒng.
I can swim.
spoken
夏天我喜欢去游泳。
Xiàtiān wǒ xǐhuan qù yóuyǒng.
In summer I like to go swimming.
neutral
他每天早上去游泳池游泳。
Tā měi tiān zǎoshang qù yóuyǒngchí yóuyǒng.
He goes to the swimming pool to swim every morning.
neutral
我儿子还不会游泳。
Wǒ érzi hái bú huì yóuyǒng.
My son doesn't know how to swim yet.
spoken
Cụm từ thường gặp với 游泳
Đừng nhầm 游泳 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 游泳 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 游泳 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.