Fluentide
HSK 1

làm; chế tạo

động từtrung tính2 tập
zuòThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
zuò
Từ loại
động từ
Mức
HSK 1
Số nét
11
Sắc thái
trung tính
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 做

viết bằng 11 nét. Hình vẽ tự động chạy lại.

做 nghĩa là gì?

(zuò) là động từ chung trong tiếng Trung để chỉ 'làm' hoặc 'chế tạo', được dùng cho các hoạt động, công việc và việc tạo ra đồ vật.

Từ này bao phủ một phạm vi nghĩa rộng: 做作业 (làm bài tập về nhà), 做饭 (nấu ăn, nghĩa đen là 'làm thức ăn'), 做生意 (kinh doanh), 做朋友 (kết bạn, nghĩa đen là 'làm bạn'). Câu hỏi phổ biến nhất ở trình độ HSK 1 sử dụng từ này là 你在做什么('bạn đang làm gì?'). Điều khó nhất với người mới bắt đầu là có một từ gần đồng âm là (cũng đọc là zuò, cùng thanh điệu), hai từ này trùng lặp nghĩa khá nhiều.

Tiếng Trung hiện đại đã phân chia công việc một cách đại khái sao cho xử lý các hành động cụ thể, vật lý (nấu ăn, làm bánh, thực hiện nhiệm vụ) trong khi xử lý các biểu đạt trừu tượng hoặc từ ghép (作业 bài tập về nhà, 工作 công việc, 作家 tác giả). Khi nghi ngờ trong giao tiếp hàng ngày, dùng sẽ an toàn hơn. cũng đóng vai trò như hệ từ trong một số mẫu câu: 当老师 / 做老师 ('làm/giữ chức giáo viên').

Nghe 做 trong các tập thật

xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

两年前,公司想一个新的东西。

Hai năm trước, công ty muốn làm một thứ mới.

Một trợ lý ảo AI thay thế 700 nhân viên, điểm hài lòng trung bình ngang bằng con người: Một năm sau, công ty tuyển lại nhân sự vì điểm trung bình đã che giấu nhóm khách hàng tệ nhất

Độ khó

因为游戏的人没有做那个地方。

Bởi vì những người làm ra trò chơi đã không tạo ra nơi đó.

Một game thủ dành 22 tháng tự tạo lại vùng Mexico không thể tiếp cận trong bản đồ Red Dead Redemption 2, phát hành miễn phí vào ngày 16 tháng 9

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

你在做什么?

Nǐ zài zuò shénme?

Bạn đang làm gì?

khẩu ngữ

妈妈在做饭。

Māma zài zuò fàn.

Mẹ đang nấu ăn.

khẩu ngữ

我们做朋友吧。

Wǒmen zuò péngyou ba.

Chúng ta kết bạn nhé.

khẩu ngữ

我做完作业了。

Wǒ zuò wán zuòyè le.

Tôi đã làm xong bài tập về nhà.

trung tính

Cụm từ thường gặp với 做

做什么zuò shénmelàm gì?
做饭zuò fànnấu ăn (một bữa)
做作业zuò zuòyèlàm bài tập về nhà
做朋友zuò péngyoukết bạn
做生意zuò shēngyìkinh doanh

Từ đồng nghĩa

zuò

là phiên bản trang trọng/văn viết của , cùng phát âm và thanh điệu. Dùng trong các từ cố định (工作 công việc, 作业 bài tập, 作家 tác giả, 作为 với tư cách là). Đối với các hành động vật lý, hàng ngày trong lời nói (做饭 nấu ăn, 做事 làm việc), hãy dùng .

gàn

('làm') mang tính khẩu ngữ và có sắc thái phương Bắc. 你在干什么('bạn đang làm gì?') nghe có vẻ suồng sã hoặc thậm chí hơi thiếu kiên nhẫn. là lựa chọn trung tính; đánh dấu sự không trang trọng.

nòng

('xử lý/làm qua loa/dính vào') mang tính không trang trọng và thường mơ hồ — được dùng khi bạn không muốn chỉ rõ hành động cụ thể ('tôi sẽ xử lý nó'). cụ thể cho việc chế tạo hoặc thực hiện; là động từ bao quát kiểu 'lo liệu đi'.

Đừng nhầm 做 với

zuò

(zuò, cùng thanh điệu, cùng phát âm, hình dạng tương tự) nghĩa là 'ngồi'. 我做飞机 là sai — bạn cần 我坐飞机 ('tôi đi máy bay'). Hai từ này gây nhầm lẫn về âm thanh phổ biến nhất ở HSK 1. Hãy ghi nhớ: (thổ/đất) ở dưới = ngồi xuống đất; (nhân/người) bên trái = một người đang làm gì đó.

zuò

Cùng âm, nghĩa trùng lặp. xử lý các hành động vật lý cụ thể; xử lý các từ ghép trừu tượng. Khi không chắc chắn trong lời nói, an toàn hơn; trong văn viết, hãy tra cứu xem cụm từ thuộc về từ ghép nào (ví dụ: luôn là 工作, luôn là 做饭).

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 做 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 做 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.