满意
satisfied; pleased
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- mǎnyì
- Từ loại
- tính từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 26
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 满意
满意 viết bằng 26 nét (满: 13, 意: 13). Hình vẽ tự động chạy lại.
满意 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
满意 (mǎnyì) means 'satisfied,' 'pleased,' or 'content,' usually with how something turned out — a product, a service, a result, someone's work.
It's a state-of-mind adjective: 我很满意 = 'I'm very satisfied.' To say what you are satisfied with, use 对…满意: 我对这个结果很满意 ('I'm satisfied with this result'). The negation is 不满意 ('dissatisfied').
Two contrasts with English: first, 满意 describes a judgment about quality or outcome, not a feeling like 'happy' — for 'I feel happy' use 高兴 or 开心. Second, 满意 is more about meeting expectations than feeling joyful — a customer might say 我很满意 about a hotel room without any emotion in their voice. Literally 满 ('full') + 意 ('intention/wish') = 'your wishes have been filled.'
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 满 (full) + 意 (wish) = 'your wishes are filled' = satisfied.
Nghe 满意 trong các tập thật
满意 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
公司一直在看一个数字:客户满意不满意。
Công ty luôn theo dõi một con số: mức độ hài lòng của khách hàng.
Một trợ lý ảo AI thay thế 700 nhân viên, điểm hài lòng trung bình ngang bằng con người: Một năm sau, công ty tuyển lại nhân sự vì điểm trung bình đã che giấu nhóm khách hàng tệ nhất
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我对这家饭店很满意。
Wǒ duì zhè jiā fàndiàn hěn mǎnyì.
I'm very satisfied with this restaurant.
neutral
老师对我们的成绩很满意。
Lǎoshī duì wǒmen de chéngjì hěn mǎnyì.
The teacher is very pleased with our grades.
neutral
你满意现在的工作吗?
Nǐ mǎnyì xiànzài de gōngzuò ma?
Are you satisfied with your current job?
spoken
他对自己的表现不太满意。
Tā duì zìjǐ de biǎoxiàn bú tài mǎnyì.
He isn't very satisfied with his own performance.
neutral
希望您满意我们的服务。
Xīwàng nín mǎnyì wǒmen de fúwù.
We hope you are satisfied with our service.
polite
Cụm từ thường gặp với 满意
Từ đồng nghĩa
满足 means 'content / satisfied with what one has' — a deeper sense of having enough, often about life or basic needs. 满意 is about a specific result or service meeting expectations. 对生活满足 = content with life; 对成绩满意 = pleased with the grade.
Đừng nhầm 满意 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 满意 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 满意 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.