Fluentide
HSK 3

同意

to agree; to consent

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

động từneutral3 tập
同
tóngThanh 2
意
yìThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
tóngyì
Từ loại
động từ
Mức
HSK 3
Số nét
19
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
3 tập

Thứ tự nét của 同意

同意 viết bằng 19 nét (同: 6, 意: 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

同意 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

同意 (tóngyì) is the standard verb for 'to agree' or 'to consent' — to share an opinion or to give permission.

It covers two distinct English ideas: agreeing with a view (我同意你的看法 'I agree with your view') and giving approval for something to happen (老板同意了 'the boss approved it'). Unlike English 'agree,' 同意 takes a direct object without a preposition: say 同意你 ('agree with you'), NOT 同意和你. The negative form 不同意 means 'disagree' or 'refuse to consent.' For lighter casual agreement ('yeah, totally') native speakers use 对 / 没错 / 是的; 同意 sounds slightly weighty, fitting for opinions, proposals, contracts, parental permission.

The noun 'agreement / consent' is also 同意 (e.g., 父母的同意 'parents' consent').

Từng chữ một

同tóngsame; together
+
意yìidea; meaning; intent
=
同意

Mẹo nhớ: Same (同) idea (意) → to agree.

Nghe 同意 trong các tập thật

同意 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

但是,也有人不同意。

Nhưng cũng có người không đồng ý.

Người Neanderthal: Vì sao chỉ còn lại chúng ta?Trung cấp

议员们投票,十个议员同意,三个议员反对。

Các nghị viên bỏ phiếu, mười nghị viên đồng ý, ba nghị viên phản đối.

Nữ nghị viên Los Angeles bác bỏ đề xuất “nhà nhỏ quan hệ tình dục”

Độ khó

别的国家想在那里有基地,要三个地方都同意。

Nếu nước khác muốn có căn cứ ở đó, cần cả ba bên đều đồng ý.

Đã ký thỏa thuận an ninh Greenland: Mỹ có thêm hai căn cứ, chủ quyền không thay đổi

Độ khó

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我同意你的想法。

Wǒ tóngyì nǐ de xiǎngfǎ.

I agree with your idea.

neutral

妈妈不同意我去。

Māma bù tóngyì wǒ qù.

Mom doesn't agree to let me go.

spoken

你同意这个计划吗?

Nǐ tóngyì zhè ge jìhuà ma?

Do you agree with this plan?

neutral

老师同意了我的请求。

Lǎoshī tóngyì le wǒ de qǐngqiú.

The teacher agreed to my request.

neutral

Cụm từ thường gặp với 同意

同意你tóngyì nǐagree with you
不同意bù tóngyìto disagree
完全同意wánquán tóngyìcompletely agree
表示同意biǎoshì tóngyìto express agreement
得到同意dédào tóngyìto get consent

Từ đồng nghĩa

答应dāying

答应 means 'to promise / agree to do something.' Use it when someone agrees to a request or task (他答应帮我 'he agreed to help me'). 同意 is about sharing an opinion or granting permission.

赞成zànchéng

赞成 means 'to support / be in favor of' (a proposal, plan). Stronger and more public than 同意 — voting in favor uses 赞成.

Đừng nhầm 同意 với

愿意yuànyì

愿意 means 'to be willing to' — a personal preference about doing something (我愿意帮你 'I'm willing to help you'). 同意 is agreement with a view or granting permission, not personal willingness.

同样tóngyàng

同样 means 'the same / likewise' — an adverb. 同意 is a verb meaning to agree. Don't substitute.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 同意 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 同意 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.