安全
security; safe
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- ānquán
- Số nét
- 12
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 安全
安全 viết bằng 12 nét (安: 6, 全: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 1-3. 安全协议 = security agreement.
Nghe 安全 trong các tập thật
安全 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
这个协议是安全协议。
Thỏa thuận này là thỏa thuận về an ninh.
Đã ký thỏa thuận an ninh Greenland: Mỹ có thêm hai căn cứ, chủ quyền không thay đổi
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 安全 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 安全 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.