Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

安全

safe; safety

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

安全
ānquánThanh 1
Pinyin
ānquán
Số nét
12
Xuất hiện trong
4 tập

Thứ tự nét của 安全

安全 viết bằng 12 nét (: 6, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. Can be an adjective or a noun. Example: 这里安全吗 (Is it safe here?).

Nghe 安全 trong các tập thật

安全 xuất hiện trong 4 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他们想:这里安全吗?

They thought: Is it safe here?

HYROX Changes Rules After Beijing Bowel Accident

Độ khó

你已经下来了,你已经安全了。

Bạn đã xuống dưới rồi, bạn đã an toàn rồi.

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thống

Độ khó

报告说,屋顶不安全

Báo cáo nói rằng mái nhà không an toàn.

“Một trung tâm khoa học không có bộ phận khoa học, còn gọi là trung tâm khoa học được không?” Trung tâm Khoa học Ontario cắt giảm 30 vị trí, loại bỏ hoàn toàn bộ phận khoa học

Độ khó

现在很多人觉得,钱放在网上比放在家里安全

Hiện nay nhiều người cảm thấy để tiền trên mạng an toàn hơn để ở nhà.

245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyển

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 安全 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 安全 trong 4 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.