Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

符号

symbol

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

符号
fúhàoThanh 2
Pinyin
fúhào
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 符号

符号 viết bằng 16 nét (: 11, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 6. 这期讲它是怎么变成符号的 — the frame the episode announces at line three.

Nghe 符号 trong các tập thật

符号 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这块头巾现在是一件展品,也是一个符号

Chiếc khăn này giờ là một hiện vật trưng bày, và cũng là một biểu tượng.

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thốngTrung cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 符号 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 符号 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.