Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

楼梯

stairwell

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

楼梯
lóutīThanh 2
Pinyin
lóutī
Số nét
24
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 楼梯

楼梯 viết bằng 24 nét (: 13, : 11). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Above the impact, exactly one was passable — and almost nobody knew which.

Nghe 楼梯 trong các tập thật

楼梯 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

然后他开始喊,告诉大家哪里有能走的楼梯

Sau đó ông bắt đầu hô hào, báo cho mọi người biết cầu thang nào còn dùng được.

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thống

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 楼梯 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 楼梯 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.