Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

勇气

courage

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

勇气
yǒngqìThanh 3
Pinyin
yǒngqì
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 勇气

勇气 viết bằng 13 nét (: 9, : 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 第一次带人下楼,用的是勇气 — and then the episode says the second time needs something else.

Nghe 勇气 trong các tập thật

勇气 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

第一次带人下楼,用的是勇气

Lần đầu tiên dẫn người xuống, cần có lòng dũng cảm.

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thốngTrung cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 勇气 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 勇气 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.