Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

带路

to lead the way

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

带路
dàilùThanh 4
Pinyin
dàilù
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 带路

带路 viết bằng 22 nét (: 9, : 13). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

他在前面带路 — the physical act underneath everything else he did.

Nghe 带路 trong các tập thật

带路 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他在前面带路,一群人跟在后面。

Ông dẫn đường phía trước, một nhóm người đi theo sau.

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thống

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 带路 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 带路 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.