总统自由勋章
Presidential Medal of Freedom
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- Zǒngtǒng Zìyóu Xūnzhāng
- Số nét
- 49
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 总统自由勋章
总统自由勋章 viết bằng 49 nét (总: 9, 统: 9, 自: 6, 由: 5, 勋: 9, 章: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
America's highest civilian honour, awarded here twenty-five years after the fact.
Nghe 总统自由勋章 trong các tập thật
总统自由勋章 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
上周,美国把总统自由勋章授予了一个已经去世二十五年的人。
Tuần trước, Hoa Kỳ đã trao Huân chương Tự do Tổng thống cho một người đã qua đời hai mươi lăm năm trước.
Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thống
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 总统自由勋章 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 总统自由勋章 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.