Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

重复

to repeat

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

重复
chóngfùThanh 2
Pinyin
chóngfù
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 重复

重复 viết bằng 18 nét (: 9, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 这个动作他重复了不止一次 — the sentence the whole argument rests on.

Nghe 重复 trong các tập thật

重复 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个动作他重复了不止一次。

Hành động này anh đã lặp lại nhiều hơn một lần.

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thống

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 重复 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 重复 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.