Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

志愿消防员

volunteer firefighter

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

志愿消防员
zhìyuàn xiāofángyuánThanh 4
Pinyin
zhìyuàn xiāofángyuán
Số nét
44
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 志愿消防员

志愿消防员 viết bằng 44 nét (: 7, : 14, : 10, : 6, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

不领工资,平时各干各的,出事的时候到场。

Nghe 志愿消防员 trong các tập thật

志愿消防员 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他十六岁那年,跟着爸爸去做了志愿消防员

Năm mười sáu tuổi, ông cùng bố trở thành lính cứu hỏa tình nguyện.

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thống

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 志愿消防员 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 志愿消防员 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.