Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

浓烟

thick smoke

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

浓烟
nóngyānThanh 2
Pinyin
nóngyān
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 浓烟

浓烟 viết bằng 19 nét (: 9, : 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Dense enough that covering your face was the difference between breathing and not.

Nghe 浓烟 trong các tập thật

浓烟 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

也就是说,他受过训练,知道浓烟里该怎么走。

Nói cách khác, anh đã được huấn luyện và biết cách di chuyển trong khói dày đặc.

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thống

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 浓烟 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 浓烟 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.