Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

具体

specific, concrete

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

具体
jùtǐThanh 4
Pinyin
jùtǐ
Số nét
15
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 具体

具体 viết bằng 15 nét (: 8, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 他做了一件很具体的事 — the episode refuses abstraction at the key moment.

Nghe 具体 trong các tập thật

具体 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

然后他做了一件很具体的事:他开始大声喊,告诉所有人哪部楼梯是通的。

Rồi anh làm một việc rất cụ thể: anh bắt đầu hét lớn, báo cho mọi người biết cầu thang nào còn thông.

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thống

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 具体 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 具体 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.