Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

幸存者

survivor

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

幸存者
xìngcúnzhěThanh 4
Pinyin
xìngcúnzhě
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 幸存者

幸存者 viết bằng 22 nét (: 8, : 6, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The only people who could describe him, and they had no name to give.

Nghe 幸存者 trong các tập thật

幸存者 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

二〇〇二年五月,一位幸存者在《纽约时报》上讲了这段经历。

Tháng 5 năm 2002, một người sống sót đã kể lại trải nghiệm này trên tờ New York Times.

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thống

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 幸存者 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 幸存者 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.