训练
to train; training
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- xùnliàn
- Số nét
- 13
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 训练
训练 viết bằng 13 nét (训: 5, 练: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 5. A key content word in this script, used for athletic training: 安排训练 (arrange training), 训练量 (training volume), 训练方法 (training method).
Nghe 训练 trong các tập thật
训练 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
他训练的地方,就在家附近。
Nơi anh tập luyện ở ngay gần nhà.
Vận động viên chạy người Mỹ nhờ tập luyện trên máy chạy bộ ở phòng gym, lần đầu chạy marathon đã giành chức vô địch
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 训练 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 训练 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.