Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

训练

training

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

训练
xùnliànThanh 4
Pinyin
xùnliàn
Số nét
13
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 训练

训练 viết bằng 13 nét (: 5, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 他受过训练,知道浓烟里该怎么走 — competence, not just courage.

Nghe 训练 trong các tập thật

训练 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

也就是说,他受过训练,知道浓烟里该怎么走。

Nói cách khác, anh đã được huấn luyện và biết cách di chuyển trong khói dày đặc.

Anh ấy đã xuống đến tầng an toàn, rồi quay người đi lên lại: Hai mươi lăm năm sau, "người khăn quàng đỏ" nhận Huân chương Tự do của Tổng thống

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 训练 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 训练 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.