Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

场地

venue; site; field

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

场地
chǎngdìThanh 3
Pinyin
chǎngdì
Số nét
12
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 场地

场地 viết bằng 12 nét (: 6, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 4. The place where an event or sport happens. Example: 关掉有问题的场地 (close off the problematic venue area).

Nghe 场地 trong các tập thật

场地 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

所以,场地和器材都要干净。

Therefore, the venue and equipment must be clean.

HYROX Changes Rules After Beijing Bowel Accident

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 场地 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 场地 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.