Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

公开

public; openly

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

公开
gōngkāiThanh 1
Pinyin
gōngkāi
Số nét
8
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 公开

公开 viết bằng 8 nét (: 4, : 4). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 4. Adjective or adverb. Example: 公开道歉 (publicly apologize).

Nghe 公开 trong các tập thật

公开 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

HYROX 的负责人后来公开道歉。

The person in charge of HYROX later apologized publicly.

HYROX Changes Rules After Beijing Bowel Accident

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 公开 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 公开 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.