Fluentide
HSK 3

干净

clean

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

tính từneutral2 tập
gānThanh 1
jìngThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
gānjìng
Từ loại
tính từ
Mức
HSK 3
Số nét
11
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 干净

干净 viết bằng 11 nét (: 3, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

干净 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

干净 (gānjìng) is the everyday adjective for 'clean' — free of dirt, dust, or mess.

It describes physical surfaces (干净的桌子 'a clean table'), clothes, hands, rooms, dishes, food, even one's appearance. Used after verbs as a resultative complement, it means 'completely / thoroughly': 吃干净 ('eat it all up'), 洗干净 ('wash clean'), 擦干净 ('wipe clean'). Beyond hygiene, 干净 has a slight extended sense of 'pure / above-board' (做事干净利落 'doing things cleanly and efficiently'), but its main use is the literal one.

The opposite is (zāng, 'dirty'). One important pronunciation note: here is read with first tone (gān), not fourth tone (gàn, 'to do' — as in 干活 'to work').

Từng chữ một

gāndry; clean (also gàn 'to do')
+
jìngclean; pure
=
干净

Mẹo nhớ: 干 ('dry') + 净 ('pure') — dry and pure, with no dirt left. Two characters that both point to cleanness.

Nghe 干净 trong các tập thật

干净 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他们想:这里干净吗?

They thought: Is it clean here?

HYROX Changes Rules After Beijing Bowel Accident

Độ khó

剩下的地,因为水变干净了,反而更好种。

Phần đất còn lại, vì nước trở nên sạch hơn, lại càng dễ canh tác.

Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủng

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

这个房间很干净。

Zhège fángjiān hěn gānjìng.

This room is very clean.

neutral

请把手洗干净。

Qǐng bǎ shǒu xǐ gānjìng.

Please wash your hands clean.

polite

他把饭吃得干干净净。

Tā bǎ fàn chī de gāngānjìngjìng.

He ate his meal up cleanly, every bite.

spoken

这家饭店的厨房不太干净。

Zhè jiā fàndiàn de chúfáng bú tài gānjìng.

This restaurant's kitchen isn't very clean.

neutral

你的衣服洗干净了吗?

Nǐ de yīfu xǐ gānjìng le ma?

Did you get your clothes clean?

spoken

Cụm từ thường gặp với 干净

很干净hěn gānjìngvery clean
干干净净gāngānjìngjìngspotlessly clean (reduplicated for emphasis)
洗干净xǐ gānjìngwash clean
擦干净cā gānjìngwipe clean
吃干净chī gānjìngeat it all up

Từ đồng nghĩa

清洁qīngjié

清洁 is more formal / written — used on cleaning products, in signage, and as a noun ('cleanliness, sanitation'). For everyday speech, always use 干净.

整洁zhěngjié

整洁 means 'tidy and clean' — emphasizes neat organization in addition to cleanliness. 干净 just means 'not dirty'; 整洁 means 'clean and well-arranged.'

Đừng nhầm 干净 với

gàn

Same character, different reading: (gàn) is the verb 'to do / work' (干活, 干嘛 'what are you doing'). 干净 (gānjìng) uses the first-tone reading and means 'clean.'

安静ānjìng

安静 means 'quiet' — about sound, not cleanliness. Both end in / but the characters and meanings differ. 房间很安静 'the room is quiet'; 房间很干净 'the room is clean.'

干燥gānzào

干燥 means 'dry' (about climate or skin), not 'clean.' Both start with (gān, 'dry') but 干燥 stays in the literal 'dry' meaning, while 干净 has shifted to 'clean.'

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 干净 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 干净 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.