Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

濒危

endangered

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

濒危
bīnwēiThanh 1
Pinyin
bīnwēi
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 濒危

濒危 viết bằng 22 nét (: 16, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Both suckers live in this one water system and nowhere else on earth.

Nghe 濒危 trong các tập thật

濒危 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

现在它们都是美国联邦法律保护的濒危物种。

Hiện nay, cả hai đều là loài nguy cấp được bảo vệ theo luật liên bang của Mỹ.

Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủng

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 濒危 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 濒危 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.