Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

藻类

algae

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

藻类
zǎolèiThanh 3
Pinyin
zǎolèi
Số nét
28
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 藻类

藻类 viết bằng 28 nét (: 19, : 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

藻类一多,水里的氧就少了 — the two-step that kills the fish.

Nghe 藻类 trong các tập thật

藻类 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

湖里的磷一多,藻类就疯长。

Khi lượng phốt-pho trong hồ tăng cao, tảo sẽ phát triển mạnh mẽ.

Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủng

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 藻类 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 藻类 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.