Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

过滤器

filter

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

过滤器
guòlǜqìThanh 4
Pinyin
guòlǜqì
Số nét
35
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 过滤器

过滤器 viết bằng 35 nét (: 6, : 13, : 16). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The one-word description of what the seventy acres now do in the system.

Nghe 过滤器 trong các tập thật

过滤器 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这片湿地做的事,其实是一个过滤器

Việc mà vùng đất ngập nước này thực hiện thực chất giống như một bộ lọc.

Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủng

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 过滤器 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 过滤器 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.