决定
to decide; decision
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- juédìng
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 14
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 个
- Xuất hiện trong
- 4 tập
Thứ tự nét của 决定
决定 viết bằng 14 nét (决: 6, 定: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
决定 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
决定 (juédìng) is both a verb meaning 'to decide / determine' and a noun meaning 'a decision.'
As a verb, it can take another verb as its object directly: 我决定去 (I decided to go) — no 'to' marker needed. It can also take a noun (决定方向 = decide the direction) or a clause (我决定我们明天出发 = I decided we leave tomorrow). As a noun, it pairs with 个 or 项: 一个重要的决定 = an important decision.
There's also a sense of 'to determine / dictate' beyond personal choice: 价格由市场决定 = price is determined by the market. Compared to 决心 (juéxīn, determination / resolve), 决定 is a single choice; 决心 is the resolve to follow through. Compared to 选择 (xuǎnzé, to choose), 决定 emphasizes the moment of making up your mind, while 选择 emphasizes picking among options.
Lưu ý: Neutral. Works in both speech and writing. Slightly more weighty than the spoken 定 (dìng) on its own — 决定 implies a real decision, not just a casual pick.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 决 ('break through / resolve') + 定 ('set / fix in place') — you cut through the options and lock it in.
Nghe 决定 trong các tập thật
决定 xuất hiện trong 4 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
但那座山决定了他们那几天能不能回家。
Nhưng ngọn núi đó đã quyết định liệu họ có thể về nhà trong những ngày đó hay không.
Núi lửa Anak Krakatau thức giấc lúc nửa đêm: tiếng nổ vang xa 700 km, 8 sân bay đóng cửa, 270.000 người mắc kẹt, không có thương vong
于是他做了一个决定。
Vì vậy, anh ấy đã đưa ra một quyết định.
Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủng
所以那个"零",是十几年前就开始的一系列决定的结果。
Vì vậy, con số "không" đó là kết quả của một loạt quyết định được đưa ra từ hơn mười năm trước.
Bhutan ba năm không có ai tử vong vì bệnh dại: Họ không chỉ cứu người mà còn tiêm vắc-xin cho chó
这一次的决定,不是法律。
Quyết định lần này không phải là luật pháp.
Liên Hợp Quốc bỏ phiếu thay đổi bản đồ thế giới: Vì tấm bản đồ này đã thu nhỏ châu Phi suốt 450 năm
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我决定明天去北京。
Wǒ juédìng míngtiān qù Běijīng.
I've decided to go to Beijing tomorrow.
neutral
这是一个很重要的决定。
Zhè shì yí ge hěn zhòngyào de juédìng.
This is a very important decision.
neutral
你决定了吗?
Nǐ juédìng le ma?
Have you decided?
spoken
我还没决定要不要去。
Wǒ hái méi juédìng yào bú yào qù.
I haven't decided yet whether to go or not.
spoken
这件事由你来决定。
Zhè jiàn shì yóu nǐ lái juédìng.
This matter is for you to decide.
neutral
Cụm từ thường gặp với 决定
Từ đồng nghĩa
决心 means 'determination / resolve' (noun) or 'be determined to' (verb) — it emphasizes ongoing commitment. 决定 is the moment of deciding. 我决定戒烟 = I decided to quit smoking; 我下决心戒烟 = I'm determined to quit.
选择 means 'to choose / pick' from options. 决定 emphasizes the act of making up your mind. You 选择 from a menu; you 决定 whether to order at all.
定 (or 定下来) is a more casual / spoken way to say 'decide / settle on.' 我们定明天 = let's settle on tomorrow. 决定 is more formal and weighty.
Đừng nhầm 决定 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 决定 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 决定 trong 4 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.