Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

大麦

barley

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

大麦
dàmàiThanh 4
Pinyin
dàmài
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 大麦

大麦 viết bằng 10 nét (: 3, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The one crop, grown here for a hundred years and still grown on the rest of the land.

Nghe 大麦 trong các tập thật

大麦 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

差不多一百年,这家人都在这里种大麦

Gần một trăm năm nay, gia đình này đều trồng lúa mạch ở đây.

Anh ấy trả lại bảy mươi mẫu Anh đất lúa mì cho nước: giờ nơi đó có một trăm bốn mươi loài chim và hai loài cá sắp tuyệt chủng

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 大麦 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 大麦 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.