问题
câu hỏi; vấn đề
Mức HSK
- Pinyin
- wèntí
- Từ loại
- danh từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 21
- Sắc thái
- trung tính
- Lượng từ
- 个 / 道
- Xuất hiện trong
- 9 tập
Thứ tự nét của 问题
问题 viết bằng 21 nét (问: 6, 题: 15). Hình vẽ tự động chạy lại.
问题 nghĩa là gì?
问题 (wèntí) bao hàm cả hai nghĩa mà tiếng Anh thường tách thành hai từ riêng biệt: một 'câu hỏi' do ai đó nêu ra, và một 'vấn đề' cần được giải quyết.
Cụm từ 我有一个问题 có thể hiểu là 'Tôi có một câu hỏi' HOẶC 'Tôi gặp một vấn đề' — ngữ cảnh sẽ quyết định ý nghĩa cụ thể. Các cách kết hợp từ phổ biến nhất bao gồm: 问问题 ('đặt câu hỏi'), 回答问题 ('trả lời câu hỏi'), 解决问题 ('giải quyết vấn đề'), và cụm từ mang tính trấn an 没问题 ('không sao/không vấn đề gì'). Khi ai đó hỏi 你有什么问题吗? trong một cuộc họp, họ muốn hỏi 'có ai có thắc mắc gì không?'
; còn khi thợ máy nói 你的车有问题, ý họ là 'xe của bạn đang gặp trục trặc.' Đối với các mục trong bài kiểm tra hoặc câu đố cụ thể, lượng từ thích hợp là 道 (一道题); trong cách dùng chung, lượng từ 个 hoàn toàn phù hợp.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 问 (hỏi) + 题 (chủ đề) — chủ đề mà bạn hỏi về. Có thể là một câu hỏi hoặc vấn đề đằng sau nó.
Nghe 问题 trong các tập thật
问题 xuất hiện trong 9 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ, 4 tập trong số đó nằm ngay bên dưới. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
但是,她有了一个大问题。
But, she had a big problem.
HYROX Changes Rules After Beijing Bowel Accident
人有问题,就打电话。
Khi có vấn đề, mọi người sẽ gọi điện thoại.
Một trợ lý ảo AI thay thế 700 nhân viên, điểm hài lòng trung bình ngang bằng con người: Một năm sau, công ty tuyển lại nhân sự vì điểm trung bình đã che giấu nhóm khách hàng tệ nhất
他说:你的钱有一个问题。
Anh ấy nói: Tiền của bạn đang gặp vấn đề.
245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyển
Câu ví dụ
我可以问你一个问题吗?
Wǒ kěyǐ wèn nǐ yí ge wèntí ma?
Tôi có thể hỏi bạn một câu được không?
trung tính
没问题,我帮你。
Méi wèntí, wǒ bāng nǐ.
Không sao đâu, tôi sẽ giúp bạn.
khẩu ngữ
这个问题很难回答。
Zhège wèntí hěn nán huídá.
Câu hỏi này rất khó để trả lời.
trung tính
我们一起解决这个问题。
Wǒmen yìqǐ jiějué zhège wèntí.
Chúng ta hãy cùng nhau giải quyết vấn đề này.
trung tính
Cụm từ thường gặp với 问题
Từ đồng nghĩa
题 đứng một mình nghĩa là 'câu hỏi trong bài thi/bài kiểm tra.' Ví dụ: 这道题很难 ('câu hỏi này khó'). 问题 có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các câu hỏi và vấn đề trong đời sống hàng ngày.
Khi 问题 mang nghĩa 'vấn đề/rắc rối,' thì 麻烦 là từ gần nghĩa. 麻烦 thiên về nghĩa 'phiền phức/gây bất tiện'; còn 问题 mang sắc thái trung lập hơn. So sánh: 出问题了 ('có gì đó sai/trục trặc') với 麻烦了 ('việc này thật phiền phức').
Đừng nhầm 问题 với
题目 cụ thể nghĩa là 'tiêu đề' (của bài luận, bài báo, đề thi) hoặc 'chủ đề.' Ví dụ: 这篇文章的题目是… ('tiêu đề của bài báo này là…'). 问题 là một câu hỏi HOẶC một vấn đề, không phải là tiêu đề.
毛病 nghĩa là 'lỗi/hỏng hóc/thói quen xấu,' thường dùng cho máy móc hoặc con người. Ví dụ: 这台电脑有毛病 ('chiếc máy tính này bị lỗi'). Từ này trùng lặp với 问题 ở nghĩa 'có gì đó không ổn,' nhưng mang tính khẩu ngữ hơn và có sắc thái hơi tiêu cực.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 问题 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 问题 trong 9 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.