Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

成本

cost

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

成本
chéngběnThanh 2
Pinyin
chéngběn
Số nét
11
Xuất hiện trong
4 tập

Thứ tự nét của 成本

成本 viết bằng 11 nét (: 6, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

他说:我们过于关注成本,结果是质量下降。 — He said: we focused too much on cost, and the result was lower quality.

Nghe 成本 trong các tập thật

成本 xuất hiện trong 4 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他说:我们太看成本了。

Ông ấy nói: Chúng ta đã quá chú trọng vào chi phí.

Một trợ lý ảo AI thay thế 700 nhân viên, điểm hài lòng trung bình ngang bằng con người: Một năm sau, công ty tuyển lại nhân sự vì điểm trung bình đã che giấu nhóm khách hàng tệ nhất

Độ khó

密码学本身是硬的,正面攻击成本极高、成功率极低。

Bản thân mật mã học rất vững chắc; tấn công trực diện có chi phí cực cao và tỷ lệ thành công cực thấp.

245 triệu đô la Mỹ, không một xu nào bị cướp: một người 22 tuổi đã gọi điện trong hai năm, mọi khoản đều do đối phương tự nguyện chuyểnCao cấp

用三万美元的成本,换来几百万人主动去看这个牌子的名字,这笔生意非常划算。

Bỏ ra chi phí ba mươi nghìn đô la để đổi lấy hàng triệu người chủ động tìm hiểu tên thương hiệu, thương vụ này rất hời.

Mỗi tháng một vạn đô la, mời bạn ăn kem: Đằng sau công việc này là một người cha và con trai

Độ khó

关键在于成本

Điểm mấu chốt nằm ở chi phí.

Họ chôn hàng nghìn chiếc quần lót vào đất ở 25 quốc gia: công trình nghiên cứu này đã nhận giải Ig Nobel năm nayCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 成本 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 成本 trong 4 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.