Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

成本

cost (of production)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

成本
chéngběnThanh 2
Pinyin
chéngběn
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 成本

成本 viết bằng 11 nét (成: 6, 本: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 3. Business term: 一个的成本可能还不到一美元 (the cost of one may be under a dollar).

Nghe 成本 trong các tập thật

成本 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

做一个布袋子,如果做很多很多,一个的成本可能还不到一美元。

Làm một chiếc túi vải, nếu làm rất nhiều, chi phí một chiếc có thể chưa đến một đô la.

Vì sao quán cà phê bắt đầu bán túi xách?

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 成本 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 成本 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.