发现
to discover; to find; finding
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- fāxiàn
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 13
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 4 tập
Thứ tự nét của 发现
发现 viết bằng 13 nét (发: 5, 现: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
发现 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
发现 (fāxiàn) means 'to discover, find out, or notice' — to become aware of something that was previously unknown or hidden.
Literally 发 ('to send out / cause to appear') + 现 ('to appear'), it covers a wide range: scientific discoveries (科学家发现了新行星 'scientists discovered a new planet'), personal realizations (我发现自己错了 'I realized I was wrong'), and noticing something (我发现钱包不见了 'I noticed my wallet was gone'). Two distinctions matter for English speakers.
First, 发现 is about awareness, not physical retrieval — to 'find' a lost key on the floor and pick it up is 找到 (zhǎodào), while to 'find out' or 'notice' it is 发现. Second, 发现 doubles as a noun meaning 'discovery / finding' (一个重要的发现 'an important discovery'), without changing form.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 发 ('cause to') + 现 ('appear') — to discover is to cause something hidden to appear in your awareness.
Nghe 发现 trong các tập thật
发现 xuất hiện trong 4 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
真正值得拆开看的,是质量下降这件事为什么花了一年多才被发现。
Điều thực sự đáng để phân tích kỹ là tại sao phải mất hơn một năm mới phát hiện ra việc chất lượng giảm sút.
Một trợ lý ảo AI thay thế 700 nhân viên, điểm hài lòng trung bình ngang bằng con người: Một năm sau, công ty tuyển lại nhân sự vì điểm trung bình đã che giấu nhóm khách hàng tệ nhấtTrung cấp
她说:那时候我才发现,很多人不太懂法律是怎么回事。
Cô ấy nói: Lúc đó tôi mới nhận ra, nhiều người không hiểu lắm về luật pháp là thế nào.
Bồi thẩm đoàn chọn cô ấy làm bồi thẩm trưởng vì lý do "Bạn đã học trường luật": nhưng cô ấy chỉ đóng vai luật sư trong phim "Cô nàng luật sư", thậm chí chưa tốt nghiệp đại họcSơ cấp
然后,医生发现了一件事。
Sau đó, các bác sĩ phát hiện ra một điều.
Chất tạo ngọt trong kẹo cao su không đường được phát hiện có liên quan đến các biến cố tim mạch: nghiên cứu trên 17.000 người cho thấy nhóm có mức độ cao nhất tăng 57%Mới bắt đầu
几天之后,有人在盐河沿岸的一处河滩上发现了几只蓝色的鸟。
Vài ngày sau, có người phát hiện vài chú chim màu xanh tại một bãi sông dọc theo bờ sông Salt.
Họ nhuộm bồ câu trắng thành màu xanh rồi thả lên trời: Vài ngày sau, người ta tìm thấy chúng bên bờ sông, màu xanh không thể nào rửa sạchCao cấp
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我发现我的手机不在包里。
Wǒ fāxiàn wǒ de shǒujī bú zài bāo lǐ.
I realized my phone wasn't in my bag.
spoken
老师发现了一个新办法。
Lǎoshī fāxiàn le yí ge xīn bànfǎ.
The teacher discovered a new method.
neutral
你发现这本书有什么问题吗?
Nǐ fāxiàn zhè běn shū yǒu shénme wèntí ma?
Did you notice anything wrong with this book?
neutral
科学家发现了一种新动物。
Kēxuéjiā fāxiàn le yì zhǒng xīn dòngwù.
Scientists discovered a new kind of animal.
written
我后来才发现,他是对的。
Wǒ hòulái cái fāxiàn, tā shì duì de.
Only later did I realize he was right.
neutral
Cụm từ thường gặp với 发现
Từ đồng nghĩa
找到 is 'to find' after actively searching — you looked for the key and got it. 发现 is 'to notice / discover,' often without searching. 我找到钥匙了 = 'I found the key (I was looking for)'; 我发现钥匙在桌子上 = 'I noticed the key was on the desk.'
注意到 = 'to notice,' emphasizes that your attention caught something. 发现 emphasizes the moment of realization or discovery. They overlap heavily — 注意到 is closer to 'noticed,' 发现 is closer to 'realized / discovered.'
察觉 is more formal / literary, often used for subtle sensing ('to perceive / detect'). 发现 is the everyday word for the same idea.
Đừng nhầm 发现 với
出现 means 'to appear / show up' — the subject is the thing appearing. 发现 means 'to discover' — the subject is the person noticing. 问题出现了 = 'a problem appeared'; 我发现了问题 = 'I discovered a problem.'
实现 means 'to realize / achieve' a goal or plan (实现梦想 'realize a dream'). 发现 means 'to discover / realize' a fact. Don't confuse 'realize a dream' with 'realize (notice) that...'.
找到 = physically find what you were looking for. 发现 = become aware of something. Saying 我发现了我的手机 sounds like 'I noticed (where) my phone (is)'; 我找到了我的手机 means 'I found my phone (after looking).'
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 发现 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 发现 trong 4 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.