Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

法官

judge

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

法官
fǎguānThanh 3
Pinyin
fǎguān
Số nét
16
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 法官

法官 viết bằng 16 nét (: 8, : 8). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

法官管法律,陪审员管事情 — the division that makes the system work.

Nghe 法官 trong các tập thật

法官 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

简单说,法官管法律,陪审员管事情。

Nói đơn giản thì, thẩm phán lo về luật pháp, còn bồi thẩm viên lo về sự việc.

Bồi thẩm đoàn chọn cô ấy làm bồi thẩm trưởng vì lý do "Bạn đã học trường luật": nhưng cô ấy chỉ đóng vai luật sư trong phim "Cô nàng luật sư", thậm chí chưa tốt nghiệp đại học

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 法官 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 法官 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.