Fluentide
HSK 4

发生

to happen; to occur; to break out

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

động từneutral1 tập
Thanh 1
shēngThanh 1

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
fāshēng
Từ loại
động từ
Mức
HSK 4
Số nét
10
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 发生

发生 viết bằng 10 nét (: 5, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

发生 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

发生 (fāshēng) is a Chinese verb meaning 'to happen,' 'to occur,' or 'to break out.'

It describes events coming into being — especially incidents, accidents, disputes, wars, disasters, or changes (发生事故 an accident happens, 发生战争 war breaks out, 发生变化 a change occurs). It is register-neutral, leaning slightly formal, and appears constantly in news and narration. A key difference from English 'happen': 发生 is normally used for the event as subject placed after it, not for personal experiences — you say 发生了一件事 ('something happened') but you would not say 'what happened to you' with 发生 in casual speech (that is 你怎么了).

It also cannot take a person as its direct object. It commonly pairs with the completed-action particle .

Từng chữ một

to emit; to issue; to start
+
shēngto be born; to grow; to give rise to
=
发生

Mẹo nhớ: 发 (to issue) + 生 (to be born) = something 'issues into being' — it happens.

Nghe 发生 trong các tập thật

发生 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

一件事到底有没有发生,是他们来定的。

Việc một chuyện có thực sự xảy ra hay không là do họ quyết định.

Bồi thẩm đoàn chọn cô ấy làm bồi thẩm trưởng vì lý do "Bạn đã học trường luật": nhưng cô ấy chỉ đóng vai luật sư trong phim "Cô nàng luật sư", thậm chí chưa tốt nghiệp đại học

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

昨天发生了一件奇怪的事。

Zuótiān fāshēng le yí jiàn qíguài de shì.

Something strange happened yesterday.

spoken

这里以前发生过一次地震。

Zhèlǐ yǐqián fāshēng guo yí cì dìzhèn.

An earthquake once occurred here.

neutral

如果发生问题,请马上告诉我。

Rúguǒ fāshēng wèntí, qǐng mǎshàng gàosù wǒ.

If a problem occurs, please tell me right away.

neutral

近年来,社会发生了巨大的变化。

Jìnnián lái, shèhuì fāshēng le jùdà de biànhuà.

In recent years, society has undergone enormous changes.

written

Cụm từ thường gặp với 发生

发生事故fāshēng shìgùan accident happens
发生变化fāshēng biànhuàto undergo a change
发生了什么fāshēng le shénmewhat happened
发生冲突fāshēng chōngtūa conflict breaks out

Từ đồng nghĩa

出现chūxiàn

出现 means 'to appear / emerge' — something becomes visible or present. 发生 means an event 'takes place.' A problem 出现 (shows up) or 发生 (occurs); a person can 出现 but never 发生.

产生chǎnshēng

产生 means 'to produce / give rise to' abstract results (产生影响 produce an effect). 发生 is the raw occurrence of an event. Use 产生 for feelings and effects that are generated, 发生 for incidents that occur.

Đừng nhầm 发生 với

发展fāzhǎn

发展 means 'to develop / grow' over time; 发生 means 'to happen' at a moment. Both share but 发展 is a process, 发生 is a single occurrence.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 发生 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 发生 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.