发生
to happen; to occur; to break out
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- fāshēng
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 10
- Sắc thái
- neutral
Thứ tự nét của 发生
发生 viết bằng 10 nét (发: 5, 生: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.
发生 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
发生 (fāshēng) is a Chinese verb meaning 'to happen,' 'to occur,' or 'to break out.'
It describes events coming into being — especially incidents, accidents, disputes, wars, disasters, or changes (发生事故 an accident happens, 发生战争 war breaks out, 发生变化 a change occurs). It is register-neutral, leaning slightly formal, and appears constantly in news and narration. A key difference from English 'happen': 发生 is normally used for the event as subject placed after it, not for personal experiences — you say 发生了一件事 ('something happened') but you would not say 'what happened to you' with 发生 in casual speech (that is 你怎么了).
It also cannot take a person as its direct object. It commonly pairs with the completed-action particle 了.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 发 (to issue) + 生 (to be born) = something 'issues into being' — it happens.
Luyện nghe tiếng Trung
Nghe tiếng Trung thật ở đúng trình độ của bạn, kèm lời thoại, pinyin và bản dịch tiếng Việt.
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
昨天发生了一件奇怪的事。
Zuótiān fāshēng le yí jiàn qíguài de shì.
Something strange happened yesterday.
spoken
这里以前发生过一次地震。
Zhèlǐ yǐqián fāshēng guo yí cì dìzhèn.
An earthquake once occurred here.
neutral
如果发生问题,请马上告诉我。
Rúguǒ fāshēng wèntí, qǐng mǎshàng gàosù wǒ.
If a problem occurs, please tell me right away.
neutral
近年来,社会发生了巨大的变化。
Jìnnián lái, shèhuì fāshēng le jùdà de biànhuà.
In recent years, society has undergone enormous changes.
written
Cụm từ thường gặp với 发生
Từ đồng nghĩa
出现 means 'to appear / emerge' — something becomes visible or present. 发生 means an event 'takes place.' A problem 出现 (shows up) or 发生 (occurs); a person can 出现 but never 发生.
产生 means 'to produce / give rise to' abstract results (产生影响 produce an effect). 发生 is the raw occurrence of an event. Use 产生 for feelings and effects that are generated, 发生 for incidents that occur.
Đừng nhầm 发生 với
Câu hỏi thường gặp
Học bằng cách nghe
Gặp lại 发生 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Fluentide biến tin tức thật thành bài nghe tiếng Trung ở đúng trình độ của bạn, để những từ như 发生 xuất hiện đi xuất hiện lại trong câu tự nhiên, luôn kèm pinyin và bản dịch. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.