Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

意外

unexpected, surprised

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

意外
yìwàiThanh 4
Pinyin
yìwài
Số nét
18
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 意外

意外 viết bằng 18 nét (: 13, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 她很意外 — she asked the question nobody else thought to.

Nghe 意外 trong các tập thật

意外 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

她很意外

Cô ấy rất bất ngờ.

Bồi thẩm đoàn chọn cô ấy làm bồi thẩm trưởng vì lý do "Bạn đã học trường luật": nhưng cô ấy chỉ đóng vai luật sư trong phim "Cô nàng luật sư", thậm chí chưa tốt nghiệp đại học

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 意外 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 意外 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.