Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

陪审员

juror

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

陪审员
péishěnyuánThanh 2
Pinyin
péishěnyuán
Số nét
25
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 陪审员

陪审员 viết bằng 25 nét (: 10, : 8, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Explained from scratch before the story needs it.

Nghe 陪审员 trong các tập thật

陪审员 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

去当陪审员

Để làm bồi thẩm viên.

Bồi thẩm đoàn chọn cô ấy làm bồi thẩm trưởng vì lý do "Bạn đã học trường luật": nhưng cô ấy chỉ đóng vai luật sư trong phim "Cô nàng luật sư", thậm chí chưa tốt nghiệp đại học

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 陪审员 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 陪审员 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.