代表
represent; representative
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- dàibiǎo
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 4
- Số nét
- 13
- Sắc thái
- neutral
- Lượng từ
- 位 / 名
- Xuất hiện trong
- 2 tập
Thứ tự nét của 代表
代表 viết bằng 13 nét (代: 5, 表: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
代表 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
代表 (dàibiǎo) works as both a verb, 'to represent / to stand for / on behalf of,' and a noun, 'a representative / delegate.'
As a verb it links a person or thing to what it symbolizes: 红色代表热情 ('red represents passion'), or 我代表公司 ('I, on behalf of the company'). As a noun it names someone acting for a group — a delegate, a spokesperson, a class representative (班代表). English separates these into 'represent' (verb) and 'representative' (noun), but Chinese uses the same two characters for both, with the surrounding grammar telling you which.
It is neutral in register, common in both business/political contexts and everyday speech. Note that 代表 emphasizes standing in for or symbolizing something; to physically substitute for someone you use 代替 (dàitì) instead.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 代 (on behalf of) + 表 (to express) → to express on someone's behalf = to represent.
Nghe 代表 trong các tập thật
代表 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
用最好的几张代表整个类别,这是典型的算法问题。
Dùng vài tấm tốt nhất để đại diện cho cả một hạng mục là một bài toán số học điển hình.
“Nếu ngày mai thế giới tận thế, thì ngày hôm sau đơn vị tiền tệ toàn cầu sẽ là thẻ Pokémon”: một nhà đầu tư đang nắm giữ 500.000 thẻ nói nghiêm túc, và những điểm ông ấy sai còn thú vị hơn những điểm đúng
这个人在前面主持,最后代表大家说话。
Người này sẽ chủ trì ở phía trước, và cuối cùng thay mặt mọi người phát biểu.
Bồi thẩm đoàn chọn cô ấy làm bồi thẩm trưởng vì lý do "Bạn đã học trường luật": nhưng cô ấy chỉ đóng vai luật sư trong phim "Cô nàng luật sư", thậm chí chưa tốt nghiệp đại học
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我代表全家欢迎你。
Wǒ dàibiǎo quánjiā huānyíng nǐ.
On behalf of my whole family, welcome.
neutral
他是我们班的代表。
Tā shì wǒmen bān de dàibiǎo.
He is our class representative.
neutral
在中国,红色代表喜庆。
Zài Zhōngguó, hóngsè dàibiǎo xǐqìng.
In China, red represents celebration.
written
这幅画是他的代表作。
Zhè fú huà shì tā de dàibiǎozuò.
This painting is his representative work.
written
Cụm từ thường gặp với 代表
Từ đồng nghĩa
象征 means 'to symbolize' and is more abstract and literary (鸽子象征和平, 'the dove symbolizes peace'). 代表 can mean 'symbolize' too but also 'act on behalf of,' which 象征 cannot.
代理 means 'to act as agent for / acting (in a role),' focusing on temporarily filling a duty. 代表 is standing for or symbolizing a group; 代理 is doing someone's job for them.
Đừng nhầm 代表 với
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 代表 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 代表 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.