Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

成交

to close a trade

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

成交
chéngjiāoThanh 2
Pinyin
chéngjiāo
Số nét
12
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 成交

成交 viết bằng 12 nét (: 6, : 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

隔着半个地球也能成交 — the friction that grading removes.

Nghe 成交 trong các tập thật

成交 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

有了这个分,两个人隔着半个地球也能成交,不用见到卡本身。

Nhờ có điểm số này, hai người ở hai bên bán cầu trái đất cũng có thể giao dịch thành công mà không cần nhìn thấy tận mắt tấm thẻ.

“Nếu ngày mai thế giới tận thế, thì ngày hôm sau đơn vị tiền tệ toàn cầu sẽ là thẻ Pokémon”: một nhà đầu tư đang nắm giữ 500.000 thẻ nói nghiêm túc, và những điểm ông ấy sai còn thú vị hơn những điểm đúng

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 成交 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 成交 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.