Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

闲钱

spare money

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

闲钱
xiánqiánThanh 2
Pinyin
xiánqián
Số nét
17
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 闲钱

闲钱 viết bằng 17 nét (: 7, : 10). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

The thing an apocalypse destroys first — which is what sinks the claim.

Nghe 闲钱 trong các tập thật

闲钱 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

收藏要有闲钱

Việc sưu tầm cần có tiền nhàn rỗi.

“Nếu ngày mai thế giới tận thế, thì ngày hôm sau đơn vị tiền tệ toàn cầu sẽ là thẻ Pokémon”: một nhà đầu tư đang nắm giữ 500.000 thẻ nói nghiêm túc, và những điểm ông ấy sai còn thú vị hơn những điểm đúng

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 闲钱 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 闲钱 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.