仓库
warehouse
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- cāngkù
- Số nét
- 11
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 仓库
仓库 viết bằng 11 nét (仓: 4, 库: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
Beyond HSK 5. Central topic word: 改造仓库 (renovate warehouses).
Nghe 仓库 trong các tập thật
仓库 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
这些东西,要从仓库来。
Những đồ này phải đến từ kho hàng.
Vì sao robot của Walmart không bê nổi thùng hàng?
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 仓库 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 仓库 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.