Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

仓库

warehouse

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

仓库
cāngkùThanh 1
Pinyin
cāngkù
Số nét
11
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 仓库

仓库 viết bằng 11 nét (: 4, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

五十万张,这已经不是收藏了,这是一个仓库。

Nghe 仓库 trong các tập thật

仓库 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

五十多万张,这不是爱好了,这是一个仓库

Hơn năm trăm nghìn tấm, đây không còn là sở thích nữa, mà là cả một kho hàng.

“Nếu ngày mai thế giới tận thế, thì ngày hôm sau đơn vị tiền tệ toàn cầu sẽ là thẻ Pokémon”: một nhà đầu tư đang nắm giữ 500.000 thẻ nói nghiêm túc, và những điểm ông ấy sai còn thú vị hơn những điểm đúng

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 仓库 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 仓库 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.