相信
to believe; to trust
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- xiāngxìn
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 3
- Số nét
- 18
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 3 tập
Thứ tự nét của 相信
相信 viết bằng 18 nét (相: 9, 信: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.
相信 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
相信 (xiāngxìn) is the verb 'to believe / to trust.'
It takes a person or a statement as object: 我相信你 (I trust you), 我相信他说的话 (I believe what he said). Two distinctions matter for English speakers. First, 相信 is stronger than 'think' — don't use it to mean 'I believe (= think) it will rain.' For that opinion sense, use 觉得 (juéde) or 认为 (rènwéi).
相信 implies real conviction or trust in a person/claim. Second, 'believe in' (a religion, in someone's ability) is also 相信, but the religious sense 'believe in God' is usually 信 alone (信上帝). The character makeup is transparent: 相 (mutual) + 信 (trust / letter / believe) — 'mutually trust.' The negation is 不相信; for emphatic disbelief, native speakers also say 才不相信 ('absolutely don't believe it').
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 相 (mutual) + 信 (trust) — 'mutual trust' = to believe / trust.
Nghe 相信 trong các tập thật
相信 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
说到底,钱是大家一起相信的一个东西。
Rốt cuộc, tiền là thứ mà mọi người cùng tin tưởng.
“Nếu ngày mai thế giới tận thế, thì ngày hôm sau đơn vị tiền tệ toàn cầu sẽ là thẻ Pokémon”: một nhà đầu tư đang nắm giữ 500.000 thẻ nói nghiêm túc, và những điểm ông ấy sai còn thú vị hơn những điểm đúng
他说:那些公司想让我们相信,小孩子用 AI 学习,是一定会来的,也是要有的。
Ông ấy nói: Các công ty đó muốn chúng ta tin rằng việc trẻ nhỏ học tập với AI là điều tất yếu và cần thiết.
New York cấm 600.000 học sinh tiểu học và trung học sử dụng AI tại trường: Người phản đối cho rằng như vậy là chưa đủ
美国人听了很多年,也相信了很多年。
Người Mỹ đã nghe câu này nhiều năm và cũng tin tưởng nhiều năm.
State Farm từ chối bồi thường thiệt hại mái nhà, giảm chi trả 1,4 tỷ USD trong một năm: Người phản đối đầu tiên chính là đại lý của họ
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我相信你。
Wǒ xiāngxìn nǐ.
I trust you.
neutral
他不相信这是真的。
Tā bù xiāngxìn zhè shì zhēn de.
He doesn't believe this is real.
neutral
要相信自己,你一定可以的。
Yào xiāngxìn zìjǐ, nǐ yídìng kěyǐ de.
Believe in yourself — you can definitely do it.
spoken
我相信他说的话。
Wǒ xiāngxìn tā shuō de huà.
I believe what he said.
neutral
对不起,我真的很难相信。
Duìbuqǐ, wǒ zhēn de hěn nán xiāngxìn.
Sorry, I really find it hard to believe.
spoken
Cụm từ thường gặp với 相信
Từ đồng nghĩa
信 alone also means 'to believe / trust' but feels more abrupt and is often used for religion or short emphatic statements (我不信 = 'I don't buy it'). 相信 is the standard polite/neutral form in most sentences.
Đừng nhầm 相信 với
相同 means 'the same / identical.' Same first character 相, but the meaning is unrelated. 我们的想法相同 = 'our ideas are the same'; 我相信他 = 'I trust him.'
信 alone can mean 'letter' (a written message) as well as 'believe.' 写信 = 'write a letter'; 相信 = 'to believe.' Context distinguishes.
信任 means 'trust' specifically (often as a noun: 'I have trust in him'). 相信 is closer to 'believe.' You 相信 a statement; you 信任 a person's character.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 相信 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 相信 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.