觉得
to feel; to think
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
Mức HSK
- Pinyin
- juéde
- Từ loại
- động từ
- Mức
- HSK 2
- Số nét
- 20
- Sắc thái
- neutral
- Xuất hiện trong
- 5 tập
Thứ tự nét của 觉得
觉得 viết bằng 20 nét (觉: 9, 得: 11). Hình vẽ tự động chạy lại.
觉得 nghĩa là gì?
Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh
觉得 (juéde) means 'to feel' or 'to think' — it covers both sensory feelings and personal opinions.
It is the workhorse verb for expressing what you think: 我觉得这个不错 ('I think this isn't bad'), 我觉得很累 ('I feel very tired'). The structure is simply 觉得 + clause or adjective. Two things to know: first, the second syllable is neutral tone (juéde), not jué dé; second, 觉得 is softer and more personal than 认为 (rènwéi) — 觉得 is for everyday opinions and feelings, while 认为 carries the weight of a considered conclusion (you 认为 in essays and debates). Native speakers often soften statements with 我觉得 the way English speakers add 'I think...'
or 'I feel like...' to avoid sounding too direct. The character 觉 has a second reading jiào, used in 睡觉 ('to sleep') — same character, different pronunciation, different meaning.
Lưu ý: Universal in everyday speech for offering opinions or sensations. Slightly less formal than 认为 (rènwéi), which is preferred in writing and serious arguments.
Từng chữ một
Mẹo nhớ: 觉 (perceive) + 得 (get) — to 'get a perception,' to feel something inwardly. The same 觉 in 睡觉 (sleep, jiào) flips pronunciation but the underlying idea is sensing.
Nghe 觉得 trong các tập thật
觉得 xuất hiện trong 5 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ, 4 tập trong số đó nằm ngay bên dưới. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
他们觉得,这是一只家里的猫。
Họ nghĩ đây là một con mèo nhà.
Loài mèo hoang mới được phát hiện ở Bolivia sau 100 năm — Mèo hổ Tilcayo
我们总觉得,人一直是现在这样。
Chúng ta luôn nghĩ rằng con người vẫn luôn như bây giờ.
Người Neanderthal: Vì sao chỉ còn lại chúng ta?
两个工作,都要很多时间,他没有时间陪女朋友,后来觉得这个决定不好。
Hai công việc đều tốn rất nhiều thời gian, anh không có thời gian ở bên bạn gái, sau đó cảm thấy quyết định này không tốt.
Cầu thủ NFL không chơi bóng nữa, đi giải bài toán khó
现在,很多人觉得,穿一件大家都有的名牌,反而没什么特别。
Bây giờ, nhiều người cảm thấy mặc một món hàng hiệu ai cũng có thì lại chẳng có gì đặc biệt.
Vì sao quán cà phê bắt đầu bán túi xách?Trung cấp
Câu ví dụ
Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh
我觉得这个菜很好吃。
Wǒ juéde zhè ge cài hěn hǎochī.
I think this dish is delicious.
spoken
你觉得怎么样?
Nǐ juéde zěnmeyàng?
What do you think?
spoken
今天我觉得很累。
Jīntiān wǒ juéde hěn lèi.
I feel very tired today.
neutral
我不觉得他是坏人。
Wǒ bù juéde tā shì huài rén.
I don't think he's a bad person.
neutral
Cụm từ thường gặp với 觉得
Từ đồng nghĩa
Đừng nhầm 觉得 với
Same character 觉 but pronounced jiào here, meaning 'sleep' (a noun). 睡觉 = 'to sleep.' Easy to mix up because 觉 looks identical.
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 觉得 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 觉得 trong 5 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.