Fluentide
HSK 1

睡觉

to sleep; to go to bed

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

động từneutral3 tập
睡
shuìThanh 4
觉
jiàoThanh 4

Mức HSK

1
2
3
4
5
6
Pinyin
shuìjiào
Từ loại
động từ
Mức
HSK 1
Số nét
22
Sắc thái
neutral
Xuất hiện trong
3 tập

Thứ tự nét của 睡觉

睡觉 viết bằng 22 nét (睡: 13, 觉: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

睡觉 nghĩa là gì?

Phần giải nghĩa dưới đây đang là tiếng Anh

睡觉 (shuìjiào) is the Chinese verb for 'to sleep' — but structurally it's a verb-object compound: 睡 ('to sleep') + 觉 ('a sleep / a nap,' here pronounced jiào, not jué).

This means 睡觉 already contains its object, so you cannot stick another object directly after it the way English does. To say 'sleep for 8 hours,' you split the compound and insert the duration: 睡八个小时觉 (literally 'sleep eight hours of sleep'). 睡觉 covers both 'to sleep' (the state) and 'to go to bed' (the action of going to lie down).

Common patterns: 去睡觉 ('go to bed'), 在睡觉 ('is sleeping right now'), 睡不着 ('can't fall asleep'). For 'fall asleep' as an event, use 睡着 (shuìzháo). The character 觉 has two readings: jiào ('a sleep') here, and jué in 觉得 ('to feel').

Từng chữ một

睡shuìto sleep (eye radical 目 on the left — drooping eyes)
+
觉jiàoa sleep; a nap (read jué in other contexts like 觉得 'to feel')
=
睡觉

Mẹo nhớ: 睡 has the 目 (eye) radical drooping shut — eyes closing into sleep.

Nghe 睡觉 trong các tập thật

睡觉 xuất hiện trong 3 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

他睡觉的时候,也在想数学。

Khi ngủ, anh ấy cũng nghĩ về toán.

Từ NFL đến MIT, anh giải được một bài toán tồn tại ba mươi nămMới bắt đầu

现在,他们在公园里睡觉。

Bây giờ, họ ngủ trong công viên.

Nữ nghị viên Los Angeles bác bỏ đề xuất “nhà nhỏ quan hệ tình dục”

Độ khó

飞机上有人想睡觉,可是有人一直在开会。

Trên máy bay có người muốn ngủ, nhưng có người cứ họp mãi.

Máy bay đã có mạng, người bên cạnh bắt đầu họp

Độ khó

Câu ví dụ

Phần dịch câu ví dụ đang là tiếng Anh

我要去睡觉了。

Wǒ yào qù shuìjiào le.

I'm going to bed now.

spoken

他在睡觉。

Tā zài shuìjiào.

He's sleeping.

spoken

你昨天几点睡觉?

Nǐ zuótiān jǐ diǎn shuìjiào?

What time did you go to bed last night?

spoken

孩子们都睡觉了。

Háizimen dōu shuìjiào le.

The children have all gone to sleep.

neutral

Cụm từ thường gặp với 睡觉

去睡觉qù shuìjiàogo to bed
睡个好觉shuì ge hǎo jiàohave a good sleep
睡午觉shuì wǔjiàotake an afternoon nap
睡不着shuì bu zháocan't fall asleep
早睡早起zǎo shuì zǎo qǐearly to bed, early to rise

Từ đồng nghĩa

睡shuì

睡 alone is the bare verb and is used when you need to attach an object or duration: 睡两个小时 ('sleep two hours'). 睡觉 is the everyday standalone verb for 'sleep / go to bed.'

休息xiūxi

休息 means 'to rest' — could be sleeping, lying down, or just taking a break. Use 休息 when you don't specifically mean sleep, or as a polite euphemism.

Đừng nhầm 睡觉 với

觉得juéde

Same 觉 character, but pronounced jué here, not jiào. 觉得 means 'to feel / think.' 我觉得 ('I think') is unrelated to 睡觉 ('sleep'). One character, two readings — pay attention to context.

睡眠shuìmián

睡眠 is the noun 'sleep' (as in 'quality of sleep') — formal, used in health contexts. 睡觉 is the verb and the daily-life word. Don't say 我去睡眠; say 我去睡觉.

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 睡觉 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 睡觉 trong 3 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.