Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

耳机

headphones; earphones

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

耳机
ěrjīThanh 3
Pinyin
ěrjī
Số nét
12
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 耳机

耳机 viết bằng 12 nét (耳: 6, 机: 6). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 2. Literally 'ear machine'; used in the Qatar Airways rule.

Nghe 耳机 trong các tập thật

耳机 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

Qatar Airways让人打电话,但要戴耳机、小声说话。

Qatar Airways cho người ta gọi điện thoại, nhưng phải đeo tai nghe, nói nhỏ.

Máy bay đã có mạng, người bên cạnh bắt đầu họp

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 耳机 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 耳机 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.