Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

航空公司

airline

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

航空公司
hángkōng gōngsīThanh 2
Pinyin
hángkōng gōngsī
Số nét
27
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 航空公司

航空公司 viết bằng 27 nét (航: 10, 空: 8, 公: 4, 司: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 3. Compound of 航空 (aviation) and 公司 (company).

Nghe 航空公司 trong các tập thật

航空公司 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

有的航空公司说,不可以。

Một số hãng hàng không nói là không được.

Máy bay đã có mạng, người bên cạnh bắt đầu họp

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 航空公司 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 航空公司 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.