Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

电话间

phone booth; phone room

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

电话间
diànhuàjiānThanh 4
Pinyin
diànhuàjiān
Số nét
20
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 电话间

电话间 viết bằng 20 nét (电: 5, 话: 8, 间: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 2. 电话 (phone) + 间 (room); Boeing's proposed small room for calls.

Nghe 电话间 trong các tập thật

电话间 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

波音公司给人看了一个电话间的设计。

Công ty Boeing đã cho mọi người xem thiết kế một buồng điện thoại.

Máy bay đã có mạng, người bên cạnh bắt đầu họpSơ cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 电话间 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 电话间 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.