电话
telephone; phone call
Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.
- Pinyin
- diànhuà
- Số nét
- 13
- Xuất hiện trong
- 1 tập
Thứ tự nét của 电话
电话 viết bằng 13 nét (电: 5, 话: 8). Hình vẽ tự động chạy lại.
Cách dùng
HSK 3. Used in 打电话 and 视频电话.
Nghe 电话 trong các tập thật
电话 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.
网络,是电脑、电话和别的电脑、电话说话的东西。
Mạng là thứ giúp máy tính, điện thoại nói chuyện với máy tính, điện thoại khác.
Máy bay đã có mạng, người bên cạnh bắt đầu họp
Câu hỏi thường gặp
Từ liên quan trong cùng các tập
Học bằng cách nghe
Gặp lại 电话 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.
Bạn vừa thấy 电话 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.