Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

电话亭

phone booth

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

电话亭
diànhuàtíngThanh 4
Pinyin
diànhuàtíng
Số nét
22
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 电话亭

电话亭 viết bằng 22 nét (电: 5, 话: 8, 亭: 9). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 3. 亭 means booth or kiosk; used for Boeing's small room.

Nghe 电话亭 trong các tập thật

电话亭 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

波音公司想了一个办法,他们做了一个小房间,像电话亭。

Công ty Boeing nghĩ ra một cách: họ làm một căn phòng nhỏ, giống như buồng điện thoại.

Máy bay đã có mạng, người bên cạnh bắt đầu họp

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 电话亭 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 电话亭 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.