Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

议员

councilmember; lawmaker

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

议员
yìyuánThanh 4
Pinyin
yìyuán
Số nét
12
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 议员

议员 viết bằng 12 nét (议: 5, 员: 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

Beyond HSK 1. An elected member of a city council. 洛杉矶的议员 = Los Angeles councilmembers.

Nghe 议员 trong các tập thật

议员 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这个人不是议员。

Người này không phải nghị viên.

Nữ nghị viên Los Angeles bác bỏ đề xuất “nhà nhỏ quan hệ tình dục”

Độ khó

今年,有一些议员提出“安静天空法”,想让政府禁止飞机上的语音通话。

Năm nay, một số nghị sĩ đề xuất “Đạo luật Bầu trời yên tĩnh”, muốn chính phủ cấm gọi thoại trên máy bay.

Máy bay đã có mạng, người bên cạnh bắt đầu họp

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 议员 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 议员 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.