Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

增加

to increase

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

增加
zēngjiāThanh 1
Pinyin
zēngjiā
Số nét
20
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 增加

增加 viết bằng 20 nét (增: 15, 加: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 比赛也在快速增加.

Nghe 增加 trong các tập thật

增加 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

比赛也在快速增加。

Competitions are multiplying fast.

Pickleball Is Taking Off in China: 8 Million Regular Players and 1,000 Tournaments a YearTrung cấp

亚洲对美国液化天然气的需求迅速增加,很多运气船要从美国墨西哥湾出发,经过巴拿马运河去亚洲。

Asian demand for American liquefied natural gas rose fast, and many gas carriers have to leave the US Gulf of Mexico and go through the Panama Canal to reach Asia.

Crossing the Panama Canal Now Costs Up to $5 Million, as War and Drought Push Prices to a RecordTrung cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 增加 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 增加 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.