Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

压力

pressure

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

压力
yālìThanh 1
Pinyin
yālì
Số nét
8
Xuất hiện trong
2 tập

Thứ tự nét của 压力

压力 viết bằng 8 nét (压: 6, 力: 2). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 3. 给运河的价格带来了更大的上涨压力.

Nghe 压力 trong các tập thật

压力 xuất hiện trong 2 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这种天气正在全球能源市场和沿海基础设施上制造严重混乱,也给运河的价格带来了更大的上涨压力。

That weather is causing serious disruption to global energy markets and coastal infrastructure, and adding further upward pressure on canal prices.

Crossing the Panama Canal Now Costs Up to $5 Million, as War and Drought Push Prices to a RecordCao cấp

能用的人,压力也不小。

Những người dùng được cũng chịu áp lực không nhỏ.

Thư đùa của The Economist: Một công ty muốn nhân viên ngủ ngon, kết quả là mọi thứ rối tungTrung cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 压力 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 压力 trong 2 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.