Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

份额

share (of a market)

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

份额
fèn'éThanh 4

Tự nói thử

Pinyin
fèn'é
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 份额

份额 viết bằng 21 nét (份: 6, 额: 15). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. 观看份额 = viewing share; 市场份额 = market share.

Nghe 份额 trong các tập thật

份额 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

据尼尔森统计,YouTube 已是美国电视屏幕上最大的吸引点,观看份额约为奈飞的两倍。

Theo thống kê của Nielsen, YouTube hiện là điểm thu hút lớn nhất trên màn hình tivi ở Mỹ, với thị phần xem khoảng gấp đôi Netflix.

Netflix: người dùng sẵn lòng trả tiền nhưng xem ít hơn

Độ khó

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 份额 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 份额 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.