Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

平台

platform

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

平台
píngtáiThanh 2
Pinyin
píngtái
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 平台

平台 viết bằng 10 nét (: 5, : 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 社交平台上的二次传播 — where the real amplification happened.

Nghe 平台 trong các tập thật

平台 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

可是这条招聘消息,一天之内就上了几十家媒体,社交平台上的转发更多。

Nhưng tin tuyển dụng này đã xuất hiện trên hàng chục cơ quan truyền thông chỉ trong một ngày, và được chia sẻ rộng rãi hơn nữa trên các nền tảng mạng xã hội.

Mỗi tháng một vạn đô la, mời bạn ăn kem: Đằng sau công việc này là một người cha và con trai

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 平台 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 平台 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.