Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

平台

platform

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

平台
píngtáiThanh 2

Tự nói thử

Pinyin
píngtái
Số nét
10
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 平台

平台 viết bằng 10 nét (平: 5, 台: 5). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 5. Used for tech/digital platforms: 电视平台, 视频平台.

Nghe 平台 trong các tập thật

平台 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

尼尔森的统计显示,YouTube已是美国电视屏幕上吸引观众最多的平台,观看份额约为奈飞的两倍。

Số liệu của Nielsen cho thấy YouTube hiện là nền tảng thu hút nhiều người xem nhất trên màn hình truyền hình Mỹ, với thị phần xem gấp khoảng hai lần Netflix.

Netflix: người dùng sẵn lòng trả tiền nhưng xem ít hơnCao cấp

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 平台 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 平台 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.