Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

谱系

lineage

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

谱系
pǔxìThanh 3
Pinyin
pǔxì
Số nét
21
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 谱系

谱系 viết bằng 21 nét (: 14, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

This kind of hiring stunt has one — island caretakers, mattress testers, chocolate tasters.

Nghe 谱系 trong các tập thật

谱系 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

这类"梦想工作"的招聘有一条清晰的谱系

Những đợt tuyển dụng "công việc mơ ước" kiểu này có một dòng dõi rõ ràng.

Mỗi tháng một vạn đô la, mời bạn ăn kem: Đằng sau công việc này là một người cha và con traiCao cấp

Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 谱系 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 谱系 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.