Fluentide
Từ vựng tiếng Trung

媒体

media

Nghĩa ngắn ở trên là tiếng Anh — bản tiếng Việt đang được bổ sung.

媒体
méitǐThanh 2
Pinyin
méitǐ
Số nét
19
Xuất hiện trong
1 tập

Thứ tự nét của 媒体

媒体 viết bằng 19 nét (: 12, : 7). Hình vẽ tự động chạy lại.

Cách dùng

HSK 4. 被几十家媒体转载 — the return on that cost.

Nghe 媒体 trong các tập thật

媒体 xuất hiện trong 1 tập podcast Fluentide, ở tốc độ nói tự nhiên của người bản ngữ. Mỗi câu phát ở mức dễ nhất mà nó tồn tại — đổi độ khó để nghe đúng khoảnh khắc đó ở trình độ của bạn, luôn kèm pinyin và bản dịch.

学生、厨师、记者、做自媒体的、开公司的,都欢迎报名。

Sinh viên, đầu bếp, nhà báo, người làm nội dung tự do, chủ doanh nghiệp đều được hoan nghênh đăng ký.

Mỗi tháng một vạn đô la, mời bạn ăn kem: Đằng sau công việc này là một người cha và con trai

Độ khó
Xem toàn bộ kho tập nghe

Câu hỏi thường gặp

Từ liên quan trong cùng các tập

Học bằng cách nghe

Gặp lại 媒体 — trong tiếng Trung thật, ở đúng mức của bạn.

Bạn vừa thấy 媒体 trong 1 tập. Fluentide tiếp tục đưa bạn các tập tin tức ở đúng trình độ, để từ này — và hàng nghìn từ khác — quay lại trong câu thật cho tới khi nhớ hẳn. Năm tập miễn phí sau khi đăng nhập bằng liên kết gửi qua email — không mật khẩu, không thanh toán.